Thiếu máu thiếu sắt (Iron Deficiency Anemia – IDA) là dạng thiếu máu phổ biến nhất trên thế giới, chiếm khoảng 50% tổng số ca thiếu máu. Tình trạng này đặc biệt phổ biến ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, trẻ em và người cao tuổi.
Một nghiên cứu tại Hoa Kỳ (2023) ghi nhận tỷ lệ thiếu sắt ở nữ giới độ tuổi 12–21 không thay đổi đáng kể trong hai thập kỷ qua, cho thấy đây vẫn là vấn đề sức khỏe cộng đồng cần được giải quyết.

Thiếu máu thiếu sắt – bệnh lý và biểu hiện cụ thể
1. Sinh lý bệnh
Sắt là nguyên liệu thiết yếu để tổng hợp hemoglobin (Hb). Khi dự trữ sắt cạn kiệt, quá trình tạo hồng cầu bị ảnh hưởng theo 3 giai đoạn:
- Giai đoạn 1 – Cạn dự trữ: Ferritin giảm, chưa có biểu hiện lâm sàng.
- Giai đoạn 2 – Thiếu sắt tiềm ẩn: Fe huyết thanh giảm, TIBC tăng, chưa thiếu máu.
- Giai đoạn 3 – Thiếu máu thiếu sắt: Hb giảm rõ, hồng cầu nhỏ nhược sắc.
Nguyên nhân phổ biến bao gồm: mất máu mạn tính (kinh nguyệt, xuất huyết tiêu hóa), nhu cầu tăng cao (thai kỳ, trẻ phát triển nhanh), và kém hấp thu (cắt dạ dày). Hepcidin – hormone điều hòa chuyển hóa sắt – đóng vai trò trung tâm trong cơ chế bệnh sinh, ức chế hấp thu và giải phóng sắt từ kho dự trữ.

Các giai đoạn của thiếu máu thiếu sắt
2. Lâm sàng và cận lâm sàng
2.1. Triệu chứng lâm sàng
Bệnh nhân thường mệt mỏi, da xanh, niêm mạc nhợt, hồi hộp, khó thở khi gắng sức. Dấu hiệu đặc trưng gồm: móng tay giòn dẹt, lưỡi mịn đỏ, khó nuốt (hội chứng Plummer-Vinson). Các triệu chứng thần kinh như giảm tập trung, dễ kích thích cũng được ghi nhận ngày càng nhiều trong y văn gần đây [2].
2.2. Cận lâm sàng chẩn đoán
| Xét nghiệm | Nam | Nữ |
| Hemoglobin | < 13 g/dL | < 12 g/dL |
| Ferritin | < 30 ng/mL | < 30 ng/mL |
| Fe huyết thanh | < 55 µg/dL | < 40 µg/dL |
| TIBC | > 360 µg/dL | > 360 µg/dL |
| MCV | < 80 fL | < 80 fL |
Các chỉ số cận lâm sàng trong IDA phân theo giới tính theo hướng dẫn BSG 2021 và AGA 2024 và WHO

Cận lâm sàng trong bệnh thiếu máu thiếu sắt
3. Tiếp cận điều trị
3.1. Điều trị nguyên nhân
Bước quan trọng nhất là xác định và xử lý nguyên nhân gây mất sắt. Tất cả bệnh nhân nam và phụ nữ sau mãn kinh bị IDA cần được nội soi tiêu hóa hai chiều để loại trừ ung thư đường tiêu hóa.
3.2. Bổ sung sắt đường uống (ưu tiên)
Ferrous sulfate là chế phẩm được ưu tiên do chi phí thấp nhất. Khuyến cáo hiện nay chỉ dùng 1 lần/ngày (thay vì 2–3 lần như trước đây), do nghiên cứu về hepcidin cho thấy liều thấp hơn giúp tối ưu hóa hấp thu. Ngoài ra, vitamin C giúp tăng hấp thu sắt. Thời gian điều trị: 3–6 tháng sau khi Hb về bình thường để bổ sung dự trữ.
3.3. Sắt đường tĩnh mạch
Chỉ định khi: không dung nạp đường uống, kém hấp thu, hoặc cần phục hồi nhanh. Các chế phẩm thường dùng: Iron sucrose, Ferric carboxymaltose, Ferric derisomaltose.
3.4. Truyền máu
Chỉ định khi Hb < 7 g/dL hoặc bệnh nhân có triệu chứng tim mạch nặng. Không phải điều trị thường quy cho IDA đơn thuần.
4. Theo dõi và điểm cần nhớ
Kiểm tra công thức máu sau 4–8 tuần: Hb tăng ≥ 1–2 g/dL xác nhận đáp ứng điều trị. Ferritin mục tiêu sau điều trị nên đạt > 50 ng/mL. Nếu không đáp ứng, cần xem lại chẩn đoán, tuân thủ điều trị, và loại trừ nguyên nhân tiềm ẩn.
Điểm mấu chốt cần nhớ:
⁃ Ferritin thấp là dấu hiệu sớm nhất và nhạy nhất của thiếu sắt.
⁃ Luôn tìm nguyên nhân, không chỉ bù sắt mà bỏ qua bệnh nền.
⁃ IDA ở nam giới trưởng thành → nghĩ ngay đến xuất huyết tiêu hóa.
⁃ Liều sắt uống hiện khuyến cáo 1 lần/ngày để tối ưu hấp thu qua cơ chế hepcidin.
Đinh Toàn Thắng – Khoa KTXNYH